CÔ GÁI KHÔNG CÓ BÓNG ĐẾN CHỢ ÂM… NHỜ VỚT CHÍNH CÁI XÁC CỦA MÌNH | Kỳ 31

  




1. BA TIẾNG GÕ DƯỚI MẠN THUYỀN


Người sống ở vùng Hạ Trạch có một điều kiêng mà trẻ con vừa biết nói đã được người lớn dặn nằm lòng: sau canh ba, nếu đang đi trên sông mà nghe có tiếng gọi từ dưới nước, tuyệt đối không được đáp.


Tiếng gọi đầu tiên có thể là tiếng cá quẫy.


Tiếng gọi thứ hai có thể là tiếng gió lùa qua bãi sậy.


Nhưng đến tiếng thứ ba, dù giọng nói ấy có giống cha mẹ, vợ chồng hay con cái mình đến đâu, cũng phải cắn chặt đầu lưỡi, nhìn thẳng về phía trước và chèo cho thật nhanh. Bởi thứ gọi tên mình lần thứ ba đã biết rõ mình là ai. Một khi mở miệng đáp lại, người trên thuyền sẽ mất bóng. Đến sáng hôm sau, bóng của họ sẽ nổi lềnh bềnh trên mặt nước, còn thân xác thì không ai tìm thấy nữa.


Dòng sông chảy ngang Hạ Trạch vì thế chẳng mấy khi được gọi bằng tên thật. Trên bản đồ, nó là sông Cổ Giang. Trong miệng người dân, nó chỉ có một cái tên ngắn ngủi: sông Đen.


Nước sông quanh năm đục đặc như có tro hòa bên dưới. Những hôm mưa nguồn, dòng nước chuyển sang màu nâu sẫm, cuộn từng vòng xoáy lớn, kéo theo củi mục, lục bình và có khi cả những thứ không ai dám nhìn lâu. Hai bờ là đồng hoang xen những vạt tràm già. Rễ cây trồi khỏi đất như những ngón tay khô quắt, bấu chặt lấy mép nước.


Đêm cuối tháng bảy năm ấy, mưa rừng từ thượng nguồn đổ về, mặt sông nổi sóng dù trời ở Hạ Trạch không có lấy một hạt mưa.


Gần nửa đêm, hàng chục ngọn đèn pin quét loạn trên bờ. Tiếng chó nghiệp vụ, tiếng người gọi nhau và tiếng chân giẫm bì bõm ngoài ruộng lẫn vào tiếng gió. Một kẻ buôn thứ thuốc trắng giết người vừa phá vòng vây, lao qua cánh đồng rồi nhảy xuống sông. Gã nổi lên một lần giữa luồng sáng, hai tay quạt nước cuống cuồng về phía bờ bên kia. Sau đó, cả khúc sông tối sầm. Không còn tiếng vùng vẫy. Không một vòng sóng.


Những người truy đuổi đứng dọc bờ đến sáng. Không ai nói ra, nhưng dân bản xứ nhìn nhau đều hiểu: sông Đen đã giữ người lại.


Tin báo đến chiếc thuyền gỗ cũ neo dưới gốc bần lúc trời còn mờ sương.


Ông Mộc ngồi ở mũi thuyền, lưng rộng, nước da sạm như gỗ hun. Mái tóc ông đã bạc quá nửa, nhưng đôi tay vẫn chắc và nổi những đường gân lớn. Trên cánh tay trái có một vết sẹo dài chạy từ cổ tay tới khuỷu, dấu tích của lần dây móc cứa vào da khi một cái xác bị nước cuốn ngược.


Vợ ông, bà Nhạn, ngồi phía sau vá lưới. Bà gầy nhỏ, tóc vấn thấp, cổ tay lúc nào cũng đeo một sợi chỉ đỏ đã bạc màu. Người ngoài tưởng đó là bùa hộ mệnh. Chỉ vợ chồng bà biết sợi chỉ ấy từng được buộc vào cổ chân một đứa bé đã chết hơn ba mươi năm trước.


Nghe người báo tin nói xong, ông Mộc không hỏi tên kẻ mất tích. Ông chỉ nhìn mặt sông rồi nói:


“Ra nhánh Hạ.”


Bà Nhạn ngẩng lên:


“Ông biết nó trôi về đó sao?”


“Đêm qua nước đổi dòng. Với lại lúc gần sáng, có thứ gì gõ dưới mạn thuyền ba tiếng.”


Mũi kim trong tay bà Nhạn dừng lại.


Cộc.


Cộc.


Cộc.


Âm thanh ấy lại vang lên ngay dưới chỗ bà ngồi.


Không mạnh, nhưng rõ ràng, đều đặn, giống khớp ngón tay của một người đang kiên nhẫn gõ cửa.


Bà Nhạn tái mặt. Ông Mộc chậm rãi gõ tàn thuốc vào chiếc bát sành, lấy ba nén hương, cắm vào bát gạo đặt trong khoang. Ông không khấn thành tiếng. Chỉ đến khi đầu hương cháy đỏ, mặt nước quanh thuyền mới thôi sủi những bọt khí nhỏ.


Hai vợ chồng sống bằng nghề thả lưới, nhưng cả vùng biết họ còn làm một công việc khác: tìm người chết dưới sông.


Hơn ba mươi năm, họ đã đưa lên bờ không biết bao nhiêu thi thể. Có người trượt chân. Có người bị lật ghe. Có người tự gieo mình xuống nước trong lúc quẫn trí. Cũng có người bị trói đá vào chân, miệng còn mắc một nắm bùn, mang theo oan khuất không nói được thành lời.


Ông Mộc không bao giờ nhận tiền công. Gia đình nào mang tiền đến, ông chỉ xin đổi thành nhang, dầu đèn hoặc một bữa cơm chay cúng cho người đã khuất. Ông thường bảo người chết đã lạnh rồi, đừng để lòng người sống lạnh theo.


Nhưng dân quanh sông vẫn sợ nghề ấy. Họ gọi ông bà là những kẻ “giành người trong miệng Hà Bá”. Có chủ xưởng từng nhận ông Mộc làm thuê, vừa nghe ông từng vớt xác liền tìm cớ cho nghỉ. Người ta sợ âm khí theo ông vào cửa hàng, làm việc buôn bán lụn bại.


Từ đó, ông không xin việc ở đâu nữa. Hai vợ chồng dựng đời mình trên chiếc thuyền cũ, nửa ở cõi người, nửa trôi giữa vùng nước chứa đầy người chết.


Trước khi nhổ neo, bà Nhạn mang ra một mâm lễ nhỏ: chén gạo, quả trứng luộc, đĩa muối, ba chén nước và một ngọn đèn dầu. Ông Mộc đặt mâm trên mũi thuyền, quay về phía ngã ba sông.


“Người nào còn nặng nợ dương gian, xin cho chúng tôi thấy đường. Người nào đã có chốn đi, xin đừng níu thuyền. Chúng tôi chỉ đưa thân xác về nhà, không tranh người, không cướp mạng.”


Vừa dứt lời, ba chén nước trên mâm cùng gợn sóng dù chiếc thuyền vẫn đứng yên.


Ngọn đèn dầu phụt tắt.


Từ dưới đáy thuyền, một giọng đàn ông khàn khàn vọng lên:


“Đừng… kéo… tao…”


Bà Nhạn siết chặt sợi chỉ đỏ trên cổ tay.


Ông Mộc mở mắt. Nét mặt ông không đổi, chỉ kéo máy cho thuyền rời bến.


“Kẻ biết sợ,” ông nói, “thường là kẻ khi sống đã làm chuyện không dám để ai biết.”



2. CÁI XÁC KHÔNG MUỐN LÊN BỜ


Sương sáng phủ kín mặt sông. Chiếc thuyền đi tới đâu, vệt nước đen khép lại tới đó như chưa từng có ai qua.


Ông Mộc thả hai cần vuông có chùm móc sắt xuống đáy. Bà Nhạn ngồi ở mạn phải, tay giữ sợi dây thừng đã ngâm nước lá bưởi và tro nhang. Đó không phải phép thuật gì. Nước lá át bớt mùi tử khí, còn tro nhang giúp người làm nghề thấy lòng yên hơn. Nhưng có những lúc, một chút tin tưởng nhỏ nhoi lại là thứ duy nhất giữ người ta không hoảng loạn giữa sông sâu.


Từ sáng đến trưa, móc chỉ kéo lên rác, rễ cây và những mảng áo mưa cũ. Đến quá ngọ, gió ngừng hẳn. Trên bờ, lũ chim đang kêu bỗng im bặt.


Sợi dây bên tay bà Nhạn trĩu xuống.


“Vướng rồi.”


Ông Mộc tắt máy. Chiếc thuyền vẫn bị kéo đi ngược dòng, chầm chậm như có người dưới nước cầm dây dắt.


Hai vợ chồng nhìn nhau.


Một mảnh vải đen nổi lên rồi chìm xuống. Sau đó là một bàn tay trắng bệch, các ngón co quắp, mắc đúng vào vòng dây.


Ông Mộc quấn dây quanh bụng, nhảy xuống.


Nước lạnh như một hầm đá. Vừa chạm tới cái xác, ông cảm thấy cổ chân bị thứ gì nắm lấy. Năm ngón tay siết rất chặt. Ông đạp mạnh, nhưng cái nắm ấy không buông. Trong làn nước đục, ông nhìn thấy gương mặt kẻ đang bị truy bắt ở ngay trước mình. Hai mắt gã mở thao láo. Miệng há ra, nhả từng bọt khí đen.


Phía sau cái xác lại có một bóng người khác.


Bóng ấy nhỏ và gầy, cổ đeo sợi dây có chiếc chuông bạc. Nó áp sát vào lưng gã, hai cánh tay vòng quanh cổ như một đứa trẻ được cha cõng. Nhưng cái đầu mềm oặt của nó ngoẹo sang một bên, làn tóc dài trôi dập dềnh như rong.


Ông Mộc thoáng nghe tiếng con gái cười dưới nước.


Rồi bàn tay ở cổ chân ông buông ra.


Ông trồi lên, hít một hơi gấp. Bà Nhạn kéo dây, giúp ông cột được thi thể. Khi đưa xác vào bờ, những người làm nhiệm vụ xác nhận đó đúng là kẻ bỏ trốn. Trong túi quần gã vẫn còn vài gói bột trắng được bọc kín. Một cán bộ trẻ nhìn xác gã rồi buột miệng:


“Bơi giỏi thế mà cũng chết được.”


Ông Mộc không đáp.


Ông đang nhìn năm vết bầm đen trên cổ chân mình. Dấu ngón tay quá nhỏ để thuộc về người đàn ông dưới sông.


Lúc mọi người đưa xác đi, một bà cụ bán nước đứng gần đó lẩm bẩm rằng năm ngoái có cô gái trẻ chết vì thứ thuốc của gã. Cha mẹ cô tìm thấy con trong căn phòng trọ, cổ vẫn đeo chiếc chuông bạc từ ngày bé. Ông Mộc nghe mà sống lưng lạnh dần.


Chiều xuống, hai vợ chồng trở về. Bà Nhạn lấy nước gừng lau chân cho chồng. Thấy năm dấu tay, bà không hỏi. Bà chỉ mở một chiếc hộp gỗ nhỏ, lấy ra nhúm muối rang và rắc quanh khoang ngủ.


Đêm ấy, cả hai đều nghe tiếng chân trần chạy trên mui thuyền.


Tiếng chân bắt đầu từ mũi, chạy tới đuôi, rồi dừng ngay phía trên chỗ ông Mộc nằm.


Một tiếng chuông bạc khẽ rung.


Ông Mộc bật dậy, mở cửa khoang. Trên mui không có ai. Chỉ có năm dấu chân ướt nhỏ xíu, in từ mép thuyền tới bàn thờ. Trước bát hương, một chiếc kẹo bọc giấy đỏ nằm ngay ngắn.


Bà Nhạn thắp thêm một nén hương.


“Nó không đến hại mình,” bà nói. “Nó theo người kia lên bờ thôi.”


Ông Mộc nhìn ra sông. Trong màn sương, có tiếng con gái cười rất xa. Tiếng cười nhỏ dần về phía cánh đồng, nơi con đường đất dẫn đến nghĩa trang Hạ Trạch.


Ông khép cửa khoang. Song trước khi tắt đèn, ông nghe từ dưới mạn thuyền có tiếng đàn bà thì thầm:


“Còn một người nữa.”



3. PHIÊN CHỢ CHỈ BÁN ĐỒ CHO NGƯỜI CHẾT


Cuối bãi bồi Hạ Trạch có một khu chợ không biển tên, không cổng, không có người quản. Mười mấy sạp hàng dựng bằng gỗ mục và bạt cũ, bán toàn những thứ dành cho tang lễ: nhang, đèn, vải liệm, áo giấy, tiền âm phủ, lược gỗ, gương nhỏ, giày thêu và những chiếc thuyền giấy dùng để dẫn hồn qua sông.


Người ta gọi đó là chợ Âm.


Chợ chỉ đông vào những ngày cuối tháng. Nhưng dù đông đến mấy cũng không ai nói lớn. Người bán và người mua trao đổi bằng giọng thì thào. Có món không đề giá. Người mua đặt xuống bao nhiêu tiền, người bán nhận bấy nhiêu, tuyệt đối không trả giá. Bởi họ tin thứ được mua không phải cho mình, bớt một đồng là bớt một phần đường đi của người chết.


Có một chuyện kỳ lạ khác: vào những trưa sương xuống, trong chợ thường xuất hiện những người không có bóng. Họ bước rất nhẹ, chọn đồ rất lâu, khi trả tiền chỉ để lại những tờ giấy ẩm lạnh. Người bán nào vô ý gọi với theo sẽ sốt li bì ba ngày. Tỉnh lại, người ấy không nhớ mình đã bán thứ gì.


Trưa hôm sau khi vớt kẻ bỏ trốn, bà Nhạn vào chợ mua vải bố và nhang.


Nắng ngoài đồng đang gắt, nhưng vừa đặt chân qua cây đa đầu bãi, bà thấy sương từ sông bò vào, phủ trắng lối đi. Các sạp hàng chìm trong thứ ánh sáng nhợt nhạt như lúc chạng vạng.


Bà mua ba tấm vải thô ở sạp mụ Sáu Móm. Mụ Sáu gói hàng, nhìn năm dấu bầm trên cổ chân ông Mộc mà bà vừa kể, rồi tặc lưỡi:


“Nợ nào đi với nợ ấy. Hai người đưa xác lên là trả người về đất, không phải cướp của dưới sông. Nhưng dạo này bà đừng nghe ai gọi tên ở chợ.”


“Sao vậy?”


“Sáng nay tôi mở hàng, thấy có dấu chân ướt đi từ mép sông tới đây. Dấu chỉ có chiều vào, không có chiều ra.”


Bà Nhạn chưa kịp hỏi thêm thì nghe sau lưng có tiếng vòng bạc va vào nhau.


Một cô gái đứng cách bà vài bước.


Cô khoảng hai mươi lăm, vóc người mảnh, tóc dài phủ quá vai. Cô mặc chiếc áo màu hồng phấn, cổ áo cài kín. Trên cổ là một sợi dây chuyền có mặt đá xanh. Gương mặt xinh xắn nhưng nhợt nhạt, đôi môi tím như vừa đứng ngoài gió lạnh rất lâu.


“Bà là người đi tìm người chết dưới sông phải không?”


Giọng cô nhỏ đến mức tưởng chỉ là tiếng gió.


Bà Nhạn gật đầu.


“Gần cầu Mù, trong bụi ô rô có một người mắc lại. Bà với ông nhà đưa cô ấy lên giúp.”


“Cô trông thấy lúc nào?”


Cô gái nhìn xuống đôi chân trần lấm bùn của mình.


“Ba đêm rồi.”


“Sao không báo người trên cầu?”


“Tôi gọi mà họ không nghe.”


Câu trả lời làm bà Nhạn thấy lạnh dọc sống lưng. Bà nhìn quanh. Những người trong chợ vẫn cúi mặt, như không ai biết có cô gái đang đứng đó.


“Người chết là ai?” bà hỏi.


Cô gái ngước lên. Trong đôi mắt cô phản chiếu một dòng sông đen ngòm dù phía trước chỉ là bãi đất.


“Là một người không thể tự về nhà.”


Cô tháo ở cổ tay một sợi chỉ đỏ, đặt vào cuộn vải bà Nhạn đang ôm.


“Khi tìm thấy, xin bà đừng để họ che mặt cô ấy. Cô ấy sợ tối.”


Bà Nhạn cúi nhìn sợi chỉ. Nó ướt sũng, tanh mùi bùn.


Khi ngẩng lên, cô gái đã đi về phía cuối chợ. Tấm áo hồng lẩn trong sương, thấp thoáng qua những mái bạt. Bà Nhạn gọi với:


“Cô tên gì?”


Cô gái không quay đầu.


“Diệp.”


Ngay lúc ấy, một cơn gió quét qua. Sương tan rất nhanh. Nắng trưa trút xuống chói chang.


Cuối lối đi không có ai. Chỉ có một hàng dấu chân ướt dẫn đến sạp bán giày mã rồi biến mất trước đôi hài giấy màu đỏ.


Mụ Sáu Móm nhìn bà Nhạn chằm chằm.


“Bà vừa nói chuyện với ai đấy?”


Bà Nhạn chỉ về cuối chợ:


“Cô gái áo hồng.”


Mặt mụ Sáu đang vàng vọt bỗng trắng bệch.


Mụ lục dưới bàn, lấy ra tờ báo cũ dùng để gói nhang. Trên góc báo có ảnh một cô gái trẻ đang mỉm cười. Cô mặc áo hồng, cổ đeo mặt đá xanh.


“Con bé này tên Ngọc Diệp,” mụ Sáu nói. “Nhà ở xóm Dâu. Mất tích mười một ngày rồi.”


Cuộn vải trong tay bà Nhạn bỗng nhỏ nước tong tong xuống đất.


Mỗi giọt nước chạm đất đều đen như mực.



4. NGƯỜI HỌC VIỆC THỨ BA


Ông Mộc nghe vợ kể xong thì lặng người rất lâu.


Theo lệ của người vớt xác ở Hạ Trạch, một thuyền chỉ có hai người làm nghề. Nếu nhận người thứ ba, trong ba người sớm muộn sẽ có một người bị sông giữ lại. Không ai biết lệ ấy có từ bao giờ. Người già chỉ kể rằng cách đây gần trăm năm, ba anh em họ Lương cùng làm nghề. Một đêm, họ vớt được người phụ nữ ôm đứa con đỏ hỏn. Sáng ra, chiếc thuyền trôi về bến, trên thuyền chỉ còn hai anh em. Người thứ ba biến mất, nhưng từ đó cứ đến ngày giỗ, dưới đáy thuyền lại có tiếng người thở.


Ba mươi năm qua, ông Mộc từ chối tất cả những ai xin theo học việc.


Thế nhưng chiều hôm ấy, khi hai vợ chồng đang chuẩn bị tới cầu Mù, một thanh niên tên Lâm Tấn tìm đến. Tấn là cháu của mụ Sáu Móm, làm nghề sửa máy ghe. Cậu khỏe, bơi giỏi, từ nhỏ đã quen sông nước.


“Cho cháu đi cùng,” Tấn nài nỉ. “Cầu Mù nước xiết, hai bác có tuổi rồi.”


Ông Mộc gạt đi.


Tấn vẫn đứng lì trên bến. Đến khi thuyền sắp rời, cậu mới nói:


“Ngọc Diệp là người yêu cháu.”


Bà Nhạn khựng tay.


Tấn lấy từ túi áo một tấm ảnh. Trong ảnh, cậu và cô gái áo hồng đứng bên bờ sông. Ngọc Diệp cười rất tươi, cổ đeo mặt đá xanh. Bên cạnh họ còn một người đàn ông trung niên mặc sơ mi trắng, gương mặt vuông, mắt nhỏ. Tấn chỉ vào người đó:


“Đây là Phan Hữu Khang, chủ chỗ Diệp làm. Trước khi mất tích, cô ấy nói đã phát hiện ông ta dùng thuyền chở hàng lậu ban đêm. Cô ấy định nghỉ việc và báo công an. Đêm cuối cùng, Diệp nhắn cháu rằng Khang gọi cô ấy tới kho ven sông để trả sổ sách. Sau đó không còn tin gì nữa.”


“Cậu đã báo chưa?”


“Cháu báo rồi. Họ đang tìm. Khang nói tối ấy Diệp không đến.”


Ông Mộc nhìn tấm ảnh. Mặt đá xanh trên cổ cô gái giống hệt thứ bà Nhạn vừa tả.


Cuối cùng, ông cho Tấn lên thuyền nhưng bắt cậu ngồi trong khoang, không được chạm vào dây móc và tuyệt đối không đáp bất cứ tiếng gọi nào từ dưới nước.


Thuyền rời bến khi hoàng hôn đỏ như một vệt than hồng cuối trời.


Cầu Mù nằm cách xóm Dâu gần ba giờ máy. Đó là cây cầu đá cũ xây từ thời chiến, chỉ còn một bên lan can. Bên dưới, hai dòng nước gặp nhau tạo thành xoáy lớn. Bụi ô rô mọc dày, gai cứng, cành đan kín như một tấm lưới. Xác trôi mắc vào đó rất khó thấy. Người chèo thuyền qua đêm thường nghe tiếng khóc từ dưới vòm cầu, nhưng cúi nhìn chỉ thấy mặt mình bị nước kéo dài, méo mó.


Đêm xuống rất nhanh.


Khi thuyền còn cách cầu chừng trăm thước, máy đột ngột tắt. Ông Mộc giật dây khởi động nhiều lần, động cơ chỉ ho khan rồi im bặt. Con thuyền xoay ngang, bị nước đẩy thẳng về phía trụ cầu.


Tấn định lao ra giúp. Ông Mộc quát:


“Ngồi yên!”


Từ dưới nước vang lên tiếng một cô gái:


“Anh Tấn.”


Cậu thanh niên cứng người.


Giọng gọi lại cất lên, lần này gần sát mạn:


“Em lạnh lắm.”


Tấn bật dậy. Bà Nhạn chụp tay cậu, bị kéo trượt cả người.


“Đó không phải Diệp!”


“Em ở dưới này.”


Lần thứ ba, giọng nói vang lên ngay sau lưng Tấn.


“Xuống với em đi.”


Cậu quay phắt lại.


Một gương mặt đàn bà ướt sũng đang úp ngược ngoài cửa khoang. Mái tóc dài rủ xuống, che gần hết khuôn mặt. Hai bàn tay trắng nhợt bấu vào nóc, các ngón cong như móc câu.


Tấn há miệng.


Trước khi cậu kịp đáp, bà Nhạn nhét nắm muối rang vào miệng cậu. Ông Mộc dùng mái chèo đập mạnh vào mạn thuyền ba lần rồi hét:


“Người chúng tôi tìm có tên có họ, có cha có mẹ, không phải thứ mượn tiếng người để bắt thế mạng! Tránh ra!”


Gương mặt ngoài cửa khoang từ từ trượt xuống. Nước quanh thuyền sôi lên. Hàng chục bàn tay nhợt nhạt hiện dưới mặt nước, cùng bám vào thân thuyền.


Bà Nhạn thắp ngọn đèn dầu. Lửa vừa lên, những bàn tay đồng loạt biến mất. Máy thuyền bỗng nổ trở lại.


Tấn quỳ trong khoang, nôn khan. Nắm muối trong miệng cậu đã chuyển màu đen.


Ông Mộc không trách. Ông chỉ nói:


“Người chết oan thường gọi đúng một lần. Thứ gọi đủ ba lần là thứ đã ở dưới đó quá lâu, quên cả tên mình. Nó chỉ cần một cái tên của người sống để lên bờ.”


Đến cầu Mù, họ neo thuyền sát bụi ô rô. Tấn nhìn thấy một mảnh áo hồng giữa cành gai, nhưng khi rọi đèn tới, đó chỉ là một dải lụa cột trên nhánh cây.


Trên dải lụa có một hàng chữ viết bằng bùn:


ĐỪNG TÌM TÔI KHI TRỜI CÒN SÁNG.



5. ĐÊM Ở CẦU MÙ


Ba người tìm suốt nhiều giờ.


Chùm móc quét qua từng khoảng nước. Mái chèo bới sâu vào bụi gai. Họ chỉ kéo lên một chiếc dép nữ, vài sợi tóc dài và một mảnh bao tải dính bùn. Không có thi thể.


Đến gần nửa đêm, gió thượng nguồn nổi lên. Bụi ô rô cào vào mui thuyền ken két như móng tay cào cửa.


Ông Mộc quyết định neo lại chờ nước đổi.


Tấn ngồi co trong khoang, tay ôm tấm ảnh của Diệp. Bà Nhạn nấu nồi nước gừng. Bà rót ba chén nhưng lúc quay lại, trên bàn đã có bốn chén. Chén thứ tư cũ và mẻ miệng, đầy nước sông đen.


Không ai chạm vào nó.


Quá nửa đêm, bà Nhạn thiếp đi. Trong mơ, bà thấy mình đứng giữa chợ Âm. Tất cả các sạp đều đóng. Chỉ sạp giày mã còn sáng một ngọn đèn xanh.


Ngọc Diệp ngồi bên trong, tóc ướt phủ mặt, cặm cụi khâu một đôi hài đỏ. Mỗi mũi kim xuyên qua giấy đều rỉ ra một giọt nước đen.


“Sao cô không về nhà?” bà Nhạn hỏi.


Diệp không ngẩng lên.


“Họ chưa tìm đủ tôi.”


“Xác cô ở đâu?”


“Dưới bụi gai.”


“Chúng tôi đã tìm.”


“Thứ ở đó không muốn trả.”


Diệp dừng kim, chậm rãi vén tóc. Một bên mặt cô vẫn nguyên vẹn. Bên còn lại phủ đầy dấu bùn như năm ngón tay đàn ông.


“Bà lấy sợi chỉ đỏ buộc vào tay tôi. Đừng để ông ấy nhìn vào mắt tôi dưới nước. Nếu ông ấy nhận ra tôi, người ở lại sẽ không phải tôi nữa.”


“Ông ấy là ai?”


Diệp nhìn qua vai bà.


Ở cuối chợ, ông Mộc đang đứng quay lưng. Bên cạnh ông là một bé gái chừng tám tuổi, cổ chân đeo sợi chỉ đỏ. Tóc đứa bé nhỏ nước không ngừng.


“Người đã nợ dòng sông một mạng,” Diệp đáp.


Bà Nhạn giật mình tỉnh dậy.


Có ai đó vừa vỗ vào cánh tay bà hai cái.


Trên cổ tay, sợi chỉ đỏ cũ đã tự tháo nút. Đầu dây kéo dài qua cửa khoang, chìm xuống nước.


Bà gọi chồng. Ông Mộc bật dậy, nhìn sợi chỉ rồi tái mặt. Hơn ba mươi năm, ông chưa từng để lộ vẻ sợ hãi như thế.


“Nó buộc ở chân con bé,” ông nói.


Tấn ngơ ngác. Bà Nhạn im lặng rất lâu rồi kể.


Ngày còn trẻ, vợ chồng bà có một người con gái tên An, tám tuổi. Một chiều tháng bảy, chiếc ghe chở ba người gặp lốc ở đúng cầu Mù. Ghe úp. Ông Mộc đưa được vợ lên trước. Khi lặn xuống tìm con, ông chỉ chạm được vào cổ chân bé. Sợi chỉ đỏ bà Nhạn buộc cho con tuột ra, còn bé An bị dòng xoáy kéo mất.


Hai vợ chồng tìm suốt bốn mươi chín ngày. Không thấy xác.


Sau biến cố ấy, họ bắt đầu vớt người chết. Mỗi thi thể đưa lên là một lần họ hy vọng, rồi lại sợ hãi, rằng khuôn mặt dưới lớp tóc rong kia sẽ là con mình.


“Người ta bảo chúng tôi làm nghề vì có tâm,” bà Nhạn nói, mắt nhìn ngọn đèn. “Thật ra lúc đầu chỉ vì ích kỷ. Chúng tôi nghĩ nếu đưa đủ người về nhà, biết đâu có ngày người khác cũng đưa con mình về.”


Ông Mộc nắm sợi chỉ đỏ. Dây căng lên.


Cộc.


Cộc.


Cộc.


Ba tiếng gõ phát ra dưới mạn thuyền.


Lần này, giọng một bé gái vang lên:


“Cha ơi.”


Ông Mộc đứng bất động.


“Con lạnh.”


Nước mắt chảy xuống gương mặt sạm nắng của ông.


“Cha nhìn con đi.”


Từ mặt nước bên phải thuyền, một cái đầu nhỏ từ từ nhô lên. Tóc đen phủ kín mặt. Cổ chân nó quấn đầy rong, nhưng vẫn thấy một vòng hằn đỏ.


Bà Nhạn ôm chặt chồng:


“Không phải con đâu.”


“Nếu là nó thì sao?” giọng ông vỡ ra. “Nếu nó ở dưới này ba mươi năm thì sao?”


“Con mình hồi ấy đã gọi ông một tiếng nào chưa?”


Ông Mộc sững lại.


Trong khoảnh khắc ấy, khuôn mặt đứa trẻ ngẩng lên. Sau màn tóc không có mắt mũi, chỉ có một cái miệng đen há rộng.


Sợi chỉ đỏ đột ngột siết lấy cổ tay ông, kéo mạnh. Nửa người ông rơi khỏi thuyền.


Tấn và bà Nhạn giữ chân ông. Dưới nước, hàng loạt bóng người tụ lại, tay chồng lên tay, níu sợi chỉ. Chiếc thuyền nghiêng hẳn. Nước tràn qua mạn.


“Cắt dây!” Tấn hét.


Bà Nhạn cầm dao nhưng không xuống tay. Đó là thứ cuối cùng của con gái bà.


Ngay lúc mọi người sắp bị kéo xuống, tiếng chuông đá khẽ vang.


Một bàn tay đàn bà từ bụi ô rô thò ra, nắm lấy sợi chỉ. Dây đang căng bỗng chùng xuống. Những bàn tay dưới nước tan vào bóng tối.


Ông Mộc được kéo lên.


Trong luồng sáng đèn pin, một gương mặt phụ nữ nổi ngay dưới bụi gai. Cặp mắt mở lớn. Cổ đeo mặt đá xanh. Trên cổ tay, sợi chỉ đỏ quấn thành ba vòng.


Họ đã tìm thấy Ngọc Diệp.



6. THI THỂ MỞ MẮT


Thi thể mắc sâu dưới tầng rễ ô rô, bị một sợi dây cước lớn quấn quanh người và buộc vào khối bê tông. Kẻ thủ ác đã tính để xác nằm dưới đáy, nhưng nước lũ làm khối bê tông lăn vào bụi rễ. Chính những cành gai giữ cô lại.


Ông Mộc buộc dây quanh mình, chuẩn bị xuống nước.


Bà Nhạn nhớ lời trong mơ, giữ vai chồng:


“Đừng nhìn vào mắt cô ấy.”


Ông gật đầu.


Nước dưới cầu đen đặc. Vừa lặn xuống, ông đã nghe tiếng khóc rền khắp bốn phía. Không phải một người mà rất nhiều người. Tiếng đàn ông, đàn bà, trẻ nhỏ trộn vào nhau, phát ra từ đáy bùn.


Ông lần theo sợi chỉ đỏ. Khi tay chạm đến thi thể, cặp mắt của Ngọc Diệp bỗng chuyển động.


Ông lập tức nhắm mắt.


Một giọng nói vang thẳng trong đầu:


“Chú có muốn thấy con mình không?”


Ông Mộc cắn chặt răng, dùng dao cắt dây cước.


“Con bé vẫn chờ.”


Ông tiếp tục cắt.


“Chỉ cần mở mắt.”


Lưỡi dao trượt, cứa vào tay ông. Máu vừa loang ra, nước quanh đó lạnh buốt. Những ngón tay của thi thể nắm lấy cổ tay ông.


Trong bóng tối sau mí mắt, ông nhìn thấy một buổi chiều của ba mươi năm trước. Bé An ngồi trên mũi ghe, cười và gọi cha. Ông thấy ghe úp. Thấy mình chọn đẩy vợ lên mặt nước trước. Thấy bàn tay con tuột khỏi tay mình.


Suốt đời, ông vẫn tin nếu hôm ấy cứu con trước, con bé có thể sống.


“Mở mắt đi,” giọng nói dụ dỗ. “Đổi người đàn bà trên thuyền lấy con gái. Một mạng già lấy một mạng trẻ. Sông sẽ trả.”


Ông Mộc run lên.


Rồi giữa tiếng khóc, ông nghe một giọng khác rất khẽ:


“Cha đừng nghe.”


Giọng ấy không gọi đủ ba lần. Chỉ một lần, ấm áp như từ rất xa.


“Con không trách cha.”


Sợi chỉ đỏ trên tay thi thể Ngọc Diệp tự tuột ra. Khối bê tông rơi xuống đáy. Ông Mộc kéo mạnh dây báo hiệu.


Trên thuyền, bà Nhạn và Tấn hợp sức kéo. Thi thể từ bụi gai nổi lên, mặt quay về phía trời. Bà Nhạn lập tức lấy tấm vải trắng phủ qua mắt, chỉ chừa miệng và mũi theo lệ.


Tấn quỳ sụp, nghẹn không thành tiếng.


Họ đưa cô vào bờ lúc gần sáng. Công an và người nhà đã chờ sẵn sau cuộc gọi của bà Nhạn. Mẹ Ngọc Diệp vừa nhìn chiếc vòng đá xanh liền ngất lịm.


Khám nghiệm về sau cho thấy cô bị siết cổ trước khi bị ném xuống sông. Trên móng tay còn mẫu da của kẻ tấn công. Trong lớp lót áo có một thẻ nhớ nhỏ được bọc kín. Có lẽ biết mình gặp nguy hiểm, cô đã giấu bằng chứng về các chuyến hàng của Phan Hữu Khang vào đó.


Khang bị triệu tập nhưng một mực chối tội. Gã nói nhiều người có thể động vào kho, rằng Ngọc Diệp có quan hệ phức tạp và tự bỏ đi. Song khi hình ảnh trong thẻ nhớ được phục hồi, người ta thấy rõ gã cùng đồng bọn chuyển những thùng hàng từ xe xuống thuyền vào ban đêm.


Đêm trước khi bị bắt, Khang bỏ trốn.


Gã không chạy bằng đường bộ. Gã lấy chính chiếc thuyền chở hàng lậu, lao ngược lên thượng nguồn.


Người gác bến kể lúc thuyền qua cầu Mù, trên mũi có một cô gái áo hồng đứng quay lưng về phía Khang. Gã dường như không nhìn thấy cô. Nhưng khi thuyền vào giữa xoáy, cô gái quay lại.


Động cơ tắt.


Khang la hét, nhảy xuống nước rồi bơi về bờ. Chỉ còn vài sải tay, gã bỗng bị kéo ngược ra giữa dòng. Trên mặt nước khi ấy nổi lên rất nhiều mái tóc dài.


Sáng hôm sau, ông Mộc nhận được tin đi tìm xác.


Ông từ chối.


“Người đó chưa chết,” ông nói.


Quả nhiên tới trưa, Khang được tìm thấy trong bụi lau cách cầu gần một cây số. Gã còn sống nhưng tinh thần hoảng loạn, hai tay ôm cổ, miệng luôn lặp lại:


“Cô ta ngồi sau lưng tôi. Cô ta vẫn ngồi sau lưng tôi.”


Khi bị dẫn đi, gã bất chợt nhìn thấy bà Nhạn đứng bên đường. Gã gào lên, chỉ vào phía sau bà.


Mọi người quay lại nhưng chẳng thấy ai.


Chỉ bà Nhạn nghe tiếng vòng đá chạm nhẹ vào cúc áo và một giọng con gái thì thầm:


“Cảm ơn bà.”



7. NGƯỜI ĐÀN BÀ MUA ĐÔI HÀI ĐỎ


Ngọc Diệp được đưa về quê an táng.


Tấn đặt sợi chỉ đỏ vào quan tài cô. Mẹ cô đốt đôi hài giấy màu đỏ mua ở chợ Âm, bảo con gái lúc sống thích giày đẹp nhưng luôn dành tiền gửi về nhà, chưa từng mua cho mình một đôi tử tế.


Sau đám tang, mọi chuyện tưởng đã khép lại.


Nhưng chợ Âm bắt đầu có những điều lạ.


Sạp bán giày mã đêm nào cũng thiếu một đôi hài đỏ. Chủ sạp khóa hàng rất kỹ, sáng ra vẫn thấy trên nền có dấu chân ướt. Tiền đặt lại là những đồng xu cũ dính bùn.


Mụ Sáu Móm nằm mơ thấy Ngọc Diệp đứng dưới cây đa, tay dắt một bé gái tám tuổi. Cả hai không bước vào chợ, chỉ nhìn về phía bến thuyền của ông Mộc.


Ba đêm sau, bà Nhạn nghe tiếng trẻ con hát trên mui.


Đó là bài đồng dao bé An từng hát:


Sông sâu đừng gọi tên người,

Thuyền qua bến vắng, bóng trôi theo thuyền.

Một nhang gửi kẻ nằm yên,

Hai nhang trả nợ, ba miền cách xa.


Bà mở cửa. Trên mui thuyền đặt một đôi hài đỏ bé xíu. Mỗi chiếc chỉ vừa chân đứa trẻ.


Ông Mộc ngồi bên đôi hài đến sáng.


“Nó về đấy,” bà Nhạn nói.


Ông lắc đầu:


“Nếu là con, sao không vào?”


“Có lẽ nó không cần vào. Nó chỉ muốn mình biết nó đã có người dẫn đường.”


Hai vợ chồng mang đôi hài tới nghĩa trang, đặt bên ngôi mộ gió của bé An. Ngôi mộ ấy không có hài cốt, chỉ chôn chiếc áo con bé từng mặc và một nhúm đất lấy từ cầu Mù.


Khi bà Nhạn thắp hương, gió thổi tắt hai nén, chỉ để lại một nén cháy thẳng. Khói hương không bay lên mà kéo thành một dải mỏng về phía sông.


Từ xa, hai bóng người đứng trên cầu Mù. Một cô gái áo hồng và một đứa trẻ.


Ông Mộc bước lên một bước.


Đứa bé giơ tay vẫy.


Rồi cả hai quay lưng, đi về phía màn sương. Lần đầu tiên sau ba mươi năm, ông Mộc không chạy theo.


Ông quỳ bên mộ, khóc như một người cha trẻ.


Từ ngày ấy, năm dấu bầm trên cổ chân ông biến mất. Tiếng chân trẻ con cũng không còn chạy trên mui thuyền. Nhưng cứ tới ngày bé An mất, trước bàn thờ luôn xuất hiện một viên kẹo bọc giấy đỏ và một cánh hoa dại còn đẫm sương.


Chỉ có điều, sông Đen chưa bao giờ thôi lấy người.


Mùa lũ năm sau, một chiếc ghe chở cát lật giữa đêm. Ba người được cứu, một người mất tích. Hai vợ chồng lại bỏ bữa cơm đang ăn, thắp hương rồi cho thuyền rời bến.


Tấn xin theo. Ông Mộc vẫn từ chối.


“Nợ của cậu với người chết đã hết. Đừng tự buộc thêm.”


“Nhưng hai bác già rồi.”


Ông nhìn dòng nước:


“Đến lúc không làm nổi, chúng tôi sẽ dừng. Nghề này không truyền bằng lời. Nó tìm người có món nợ với sông. Cầu mong cả đời cậu không bao giờ được nó tìm.”


Tấn đứng trên bờ nhìn con thuyền khuất dần.


Đêm đó, ông Mộc và bà Nhạn tìm được người mất tích ở một doi cát cách nơi ghe lật hơn năm cây số. Lạ thay, thi thể không trôi xuống hạ lưu mà nằm ngược phía thượng nguồn, hai tay bám vào rễ cây như tự mình bò lên.


Khi ông Mộc cúi xuống buộc dây, người chết bỗng mở mắt.


“Chợ mở rồi,” cái xác nói.


Sau đó, đôi mắt khép lại.


Ông Mộc ngẩng lên. Bên kia sông, nơi vốn chỉ có bãi lau, hàng chục ngọn đèn xanh đang sáng. Dưới ánh đèn là những mái lều thấp, những sạp hàng im lìm và vô số người đứng quay lưng.


Chợ Âm không còn ở cuối bãi bồi.


Nó đã chuyển sang bên kia sông.



8. PHIÊN CHỢ CUỐI CÙNG


Sáng hôm sau, khu chợ cũ dưới cây đa biến mất.


Không phải người bán dọn đi. Toàn bộ lều bạt, sạp gỗ và hàng hóa biến mất chỉ trong một đêm. Trên bãi đất còn những hình chữ nhật nhạt màu và hàng trăm dấu chân ướt hướng xuống sông.


Mụ Sáu Móm ngồi dưới gốc đa, ôm thùng nhang chưa kịp bán, mặt cắt không còn giọt máu.


“Đêm qua có người đàn bà tới mua hết thuyền giấy,” mụ kể. “Bà ta không có mặt. Dưới vành nón chỉ tối đen. Bà ta bảo người bên kia chờ lâu quá, phải mở một chuyến đò.”


Người già trong vùng nghe chuyện đều đóng cửa sớm. Họ nói chợ Âm đổi chỗ là điềm dữ. Chợ ở trên đất thì người chết chỉ về mua đồ. Chợ xuống bến nước là người chết đang chờ thuyền. Nếu có kẻ sống chèo sang, sáng hôm sau cả vùng sẽ có đại tang.


Đêm đó, sương phủ kín Hạ Trạch.


Từ bên kia sông vọng sang tiếng mõ đều đều. Không giống tiếng mõ chùa, nó trầm và rỗng như gõ vào một khúc xương.


Cộc.


Cộc.


Cộc.


Mỗi nhà ven sông đều nghe có người gọi tên mình. Có bà mẹ nghe tiếng con đã mất. Có người đàn ông nghe giọng người vợ chết từ mười năm trước. Một đứa trẻ mộng du mở cửa đi thẳng ra bến, may được cha nó giữ lại.


Trên thuyền, ông Mộc ngồi trước bàn thờ. Ba chén nước tự đầy lên, mặt nước đen như nước sông.


Bà Nhạn biết thứ bên kia đang gọi chồng.


“Ông đừng đi.”


“Nếu không có thuyền, nó sẽ gọi người trong xóm xuống.”


“Ông đã trả đủ rồi.”


“Chưa.” Ông nhìn sợi dây thừng cuộn dưới chân. “Ba mươi năm nay, tôi đưa người chết lên bờ. Nhưng có những người không còn ai nhận, không tên tuổi, không mồ mả. Có lẽ họ chờ một chuyến khác.”


Bà Nhạn lấy sợi chỉ đỏ mới, buộc vào cổ tay chồng, đầu kia buộc vào tay mình.


“Vậy tôi đi cùng.”


Chiếc thuyền rời bến lúc nửa đêm.


Họ không nổ máy. Nước tự đẩy thuyền sang bên kia. Hai bên, những bóng người nổi dần lên, chỉ lộ nửa khuôn mặt. Không ai níu thuyền. Tất cả cùng trôi về một hướng.


Chợ Âm hiện ra sau màn sương.


Các sạp hàng sáng đèn nhưng không có người bán. Trên mỗi sạp đặt một món đồ: chiếc lược gãy, cái khăn trẻ con, chiếc mũ bảo hiểm nứt, đôi dép nam, vòng bạc, cặp sách cũ. Đó đều là những vật từng được tìm thấy bên xác người chết.


Giữa chợ có một bến gỗ. Một chiếc thuyền giấy khổng lồ neo ở đó, trắng toát, mỏng đến mức ánh đèn xuyên qua.


Hàng trăm vong hồn đứng xếp hàng trước thuyền. Người còn nguyên hình dáng. Người chỉ là một bóng nước. Người bế con. Người cõng cha mẹ già. Không ai khóc, nhưng nỗi buồn phủ khắp khu chợ như sương lạnh.


Cuối hàng là bé An.


Con bé vẫn tám tuổi, mặc chiếc áo hoa ngày mất. Bên cạnh là Ngọc Diệp.


Ông Mộc định bước xuống. Sợi chỉ đỏ trên tay căng lại.


Bà Nhạn lắc đầu, nước mắt giàn giụa.


Bé An mỉm cười:


“Cha mẹ không cần tìm con nữa.”


Giọng con rõ ràng, không vọng từ dưới nước, không lặp lại ba lần.


“Con đã đợi vì cha mẹ chưa tha thứ cho chính mình. Bây giờ con đi được rồi.”


Ông Mộc nghẹn giọng:


“Có đau không con?”


“Lúc đầu lạnh lắm. Sau đó con không còn thấy lạnh.”


Ngọc Diệp cúi chào hai vợ chồng. Cô dắt bé An lên chiếc thuyền giấy.


Ngay khi họ bước lên, những ngọn đèn trong chợ tắt dần. Chiếc thuyền giấy rời bến mà không cần người chèo. Nó đi về phía một vệt sáng mỏng cuối sông.


Ông Mộc nghe vô số tiếng thì thầm quanh mình:


“Cảm ơn.”


Mỗi tiếng nói ứng với một người ông bà từng đưa lên bờ.


Khu chợ bắt đầu chìm. Nước dâng qua các sạp, cuốn tiền giấy và hoa trắng xoáy quanh chân. Bà Nhạn kéo chồng trở lại thuyền. Họ vừa rời bến, toàn bộ chợ Âm sụp xuống lòng sông, không gây một tiếng động.


Một con sóng lớn đẩy thuyền về bờ cũ.


Trời hửng sáng.


Người trong xóm mở cửa, ngạc nhiên thấy sương đã tan. Những tiếng gọi trong đêm biến mất. Dòng sông lần đầu tiên sau nhiều năm có màu xanh xám bình thường.


Từ đó, chợ Âm không họp nữa.


Mụ Sáu Móm chuyển sang bán rau ngoài chợ huyện. Sạp giày mã bị bỏ hoang, dây leo phủ kín. Cây đa đầu bãi chết khô chỉ sau một mùa.


Ông Mộc và bà Nhạn vẫn sống trên thuyền, vẫn cứu người và tìm những ai không may chìm dưới nước. Nhưng họ không còn nghe tiếng con gái chạy trên mui, cũng không thấy dấu chân ướt trước bàn thờ.


Nhiều năm sau, sức yếu, ông bà kéo thuyền lên bờ. Tấn sửa lại cho họ một căn nhà nhỏ nhìn ra sông. Hai người trồng rau, nuôi gà, chiều chiều ngồi uống trà trước hiên.


Có người hỏi ông Mộc suốt đời nhìn nhiều xác chết như vậy có sợ ma không.


Ông lắc đầu.


“Người chết đáng sợ nhất khi không ai nghe được điều họ muốn nói. Đưa họ về với gia đình, cho họ một nén hương, họ còn biết ơn mình. Chỉ có lòng người sống mới giấu được những thứ dưới đáy sâu hơn cả lòng sông.”


Bà Nhạn ngồi bên cạnh tiếp lời:


“Nhưng nếu đi sông ban đêm mà nghe gọi tên ba lần thì vẫn đừng đáp.”


Người hỏi cười, tưởng bà dọa.


Bà không cười.


Bởi chợ Âm đã biến mất, những vong hồn có tên đã qua sông, nhưng dưới đáy Cổ Giang vẫn còn những thứ chưa từng là người.


Chúng không cần hương khói.


Không cần mồ mả.


Chúng chỉ cần một cái tên để khoác lên mình.


Và vào những đêm cuối tháng, khi nước sông tự nhiên chuyển đen, người ta vẫn nghe dưới những con thuyền neo vắng có tiếng ngón tay gõ nhè nhẹ.


Cộc.


Cộc.


Cộc.


Sau tiếng gõ cuối cùng, một giọng nói quen thuộc sẽ cất lên từ ngay dưới chân người nghe:


“Tìm thấy tôi rồi.”


Nhận xét

Bài đăng phổ biến từ blog này

🎙️ TRỢ LÝ TRUYỆN AUDIO

Chương 1 - Phần 1: Cả Tông Môn Khinh Ta Là Linh Nông - Nào Ngờ Ta Trồng Ruộng Thành Tiên